Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
plane table


noun
surveying instrument consisting of a drawing board and a ruler that are mounted on a tripod;
used to sight and map topographical details
Hypernyms:
surveying instrument, surveyor's instrument


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.